Khi nào mèo không muốn bị chạm? Dạy trẻ nhìn tín hiệu

Mèo không muốn bị chạm khi tai bắt đầu xoay về phía sau, đuôi quất qua lại nhanh và mạnh hơn hẳn lúc trước, đồng tử giãn rộng, và da trên lưng gợn lên thành từng đợt. Đó là lúc trẻ cần bỏ tay ra, chứ không phải đợi đến khi mèo gừ hay tát. Ba bộ phận cần dạy trẻ nhìn là tai, đuôi và mắt, và thứ bắt buộc phải đi kèm là một quy tắc dừng tay cụ thể mà trẻ làm được ngay, chứ không phải một bài giảng về việc phải thương mèo.

Con tôi ngồi bệt xuống sàn gạch, con mèo tam thể nằm gọn trong lòng nó, và cả hai đang rất vui. Tay nó vuốt từ đầu xuống lưng, đều đều. Rồi tôi thấy dấu hiệu đầu tiên: da trên lưng mèo gợn lên một đợt, chạy từ vai xuống hông, như có con kiến bò dưới lớp lông. Con tôi không thấy, vì mắt nó đang dán vào mặt mèo. Vài giây sau, hai tai mèo xoay về sau nửa vòng. Rồi cái đuôi lúc nãy còn cong nhẹ bắt đầu gõ xuống sàn, mỗi lúc một nhanh.

Tôi gọi con dừng lại. Nó ngẩng lên, mặt ngơ ngác: "Con có làm gì đâu." Và nó nói đúng. Nó không làm gì sai cả. Nó chỉ không nhìn thấy ba thứ đang diễn ra trên con mèo cùng một lúc.

Dấu hiệu sớm nhất thường nằm ở lưng, không nằm ở mặt

Đây là chỗ hầu hết lời dặn dò bỏ qua. Người lớn hay bảo trẻ "nhìn mặt mèo xem nó có giận không", nhưng mặt mèo là nơi tín hiệu đến muộn nhất. Cái đến sớm nhất là lớp da trên sống lưng. Khi bị vuốt quá lâu hoặc quá mạnh, cơ dưới da mèo co giật thành từng đợt, nhìn như sóng chạy dọc lưng. Đó là dấu hiệu mèo bắt đầu quá tải kích thích, và nó xuất hiện trước cả khi mèo có vẻ gì đó khó chịu trên mặt.

Trẻ con thường không nhìn thấy dấu hiệu này, vì bàn tay trẻ đang đặt đúng chỗ đó. Bàn tay che mất đúng cái thứ cần nhìn. Nên tôi dạy con tôi vuốt chệch xuống hai bên sườn một chút, để mắt còn nhìn được sống lưng. Nghe thì nhỏ nhặt, nhưng nó đổi hẳn tốc độ phản ứng của đứa trẻ.

Tai, đuôi và mắt: ba thứ trẻ nhìn được từ xa

Tai xoay trước, miệng mở sau

Một con mèo đang thoải mái thì tai dựng, hướng về phía trước hoặc hơi nghiêng ra ngoài, thỉnh thoảng xoay về phía có tiếng động. Khi bắt đầu khó chịu, tai xoay về sau. Trẻ hay mô tả đúng kiểu: "tai nó quay ngược ra sau". Khó chịu hơn nữa thì hai tai cụp hẳn xuống hai bên, ép gần sát đầu, nhìn như hai cánh máy bay. Đến mức đó thì mèo đã gần hết kiên nhẫn. Tôi dạy con tôi một câu ngắn: tai quay ra sau là lúc bỏ tay ra, không cần biết vì sao.

Đuôi là cái đồng hồ đếm ngược

Đuôi dựng thẳng, hơi cong ở chóp, là dấu hiệu thân thiện và tự tin. Đuôi duỗi thoải mái hoặc quấn nhẹ quanh người khi mèo nằm nghỉ là bình thường. Đuôi gõ nhẹ xuống sàn như ngón tay gõ bàn là mèo bắt đầu bực. Đuôi quất mạnh qua lại, chóp đuôi giật giật, là lúc phải dừng ngay. Còn đuôi kẹp xuống dưới bụng hoặc quấn chặt quanh người khi mèo thu mình lại thì ý nghĩa khác hẳn: mèo muốn được yên, không muốn được thương.

Mắt: nhớ kiểm tra ánh sáng trước đã

Đồng tử mèo giãn ra khi sợ, khi chuẩn bị vồ, và cả khi phòng tối. Đây là chỗ tôi phải nói rõ với con tôi: nếu phòng đang nhá nắng hoặc mèo đang nấp dưới gầm giường thì mắt đen chưa nói lên điều gì cả. Nhưng nếu phòng sáng, mèo đang nằm trong lòng người mà đồng tử vẫn đen gần hết mắt, lại thêm tai quay về sau, thì đó không còn là chuyện ánh sáng nữa.

Ngược lại, chớp mắt chậm là câu chào thân thiện: mèo nhìn thẳng vào mình, nhắm mắt vài giây rồi mở ra. Tôi dạy con tôi chớp mắt chậm đáp lại, nhưng kèm một điều kiện: chớp mắt thì ngồi yên tại chỗ, đừng chớp mắt rồi bò tới. Rất nhiều đứa trẻ hiểu "thân thiện" thành "được phép lại gần", và thế là hỏng.

Cho trẻ một hành động, đừng cho trẻ một phép so sánh

Ở nhà tôi, khoảng cách giữa đợt gợn da đầu tiên và cú tát thường chỉ vài giây. Trong vài giây đó, trẻ con không kịp làm phép so sánh nào cả. Nên tôi không dạy con tôi "hãy để ý xem mèo có khó chịu không". Tôi dạy hai quy tắc cứng:

  • Mỗi lần chỉ được vuốt ba cái, rồi tự bỏ tay ra và nhìn mèo. Nếu mèo vẫn nằm yên và cọ đầu vào tay thì được vuốt tiếp ba cái nữa.
  • Muốn chạm thì đưa tay ra trước mặt mèo, cách khoảng một gang, rồi đợi. Mèo tự cọ đầu hoặc má vào tay thì đó là "có". Mèo ngồi yên, quay mặt đi, hoặc đứng dậy bỏ đi thì coi như "không".

Cái hay của hai quy tắc này là chúng không đòi đứa trẻ phải đọc được cảm xúc của con vật. Trẻ chỉ cần đếm và quan sát một hành động cụ thể. Đứa trẻ nào cũng đếm được đến ba.

Khi mèo gừ, xì hoặc tát: lúc đó không phải lúc dạy

Đến khi mèo gừ, xì hoặc tát thì mèo đã nói hết những gì cần nói ở mức nhẹ hơn rồi. Việc cần làm lúc đó không phải là giảng giải. Tôi dạy con tôi một câu: tay đứng yên, đếm đến ba trong đầu, rồi rút tay ra chậm rãi. Rút tay thật nhanh dễ bị cào hơn là để yên. Sau đó thì để mèo một mình, không bế mèo lên dỗ, không xin lỗi mèo bằng cách vuốt tiếp.

Và có một chuyện tôi phải nhắc đi nhắc lại: con mèo cào không phải vì nó hư. Nó cào vì không còn cách nào khác để nói "dừng lại". Bản năng của người lớn khi thấy trẻ bị cào là mắng con mèo trước, rồi mới quay sang đứa trẻ. Làm vậy là dạy trẻ rằng lỗi thuộc về con vật, và lần sau đứa trẻ vẫn sẽ làm y hệt.

Mèo bỏ đi là câu trả lời, không phải trò chơi đuổi bắt

Gần như mọi vụ cào mà tôi từng thấy trong nhà đều theo cùng một kịch bản: mèo đứng dậy, nhảy khỏi đùi, đi ra chỗ khác, đứa trẻ bò theo, và con mèo bị dồn vào một góc phòng. Con mèo không cào ai khi nó còn đường chạy thoát. Nó cào khi đường thoát đã hết.

Nên tôi dạy con tôi rằng khi mèo rời khỏi lòng mình, đó là câu trả lời, không phải lời mời. Và trong nhà phải có một chỗ mèo được toàn quyền: một cái hộp, một gầm ghế, một cái kệ cao mà trẻ không với tới. Tôi gọi đó là "phòng của mèo", kể cả khi mèo đang nằm trong đó và trông rất muốn được vuốt.

Ngồi trên đùi cũng là một cái bẫy tương tự. Một con mèo nằm trong lòng trẻ mà không có lối nhảy xuống sẽ dùng móng thay vì dùng chân. Tôi dạy con tôi ngồi lệch về một bên, để hở một khoảng trên đùi cho mèo nhảy xuống bất cứ lúc nào. Cho mèo một đường thoát không làm mất đi sự thân thiết. Nó làm cuộc vuốt kéo dài hơn.

Tập trước, khi trong tay chưa có con mèo nào

Trẻ con nhớ hình ảnh và trò chơi nhanh hơn nhớ lời dặn. Tôi in vài tấm ảnh mèo ở các trạng thái khác nhau rồi chơi trò "tai này đang nói gì". Hoặc đơn giản hơn: tôi làm mặt mèo, con tôi làm bàn tay, hai bố con diễn lại một lần đúng và một lần sai. Đứa trẻ được làm cái tay sai sẽ nhớ lâu hơn nhiều so với việc ngồi nghe.

Chớp mắt chậm là trò dễ dạy nhất và có ích thật, vì nó cho đứa trẻ một cách chào con mèo mà không cần lại gần. Tôi cho con tôi tập trước gương cho quen, để lúc gặp mèo thật thì nó chỉ ngồi yên và nhắm mắt mở mắt, thay vì đưa tay ra trước.

Trẻ càng nhỏ, người lớn càng phải là người giữ luật

Dưới khoảng năm, sáu tuổi, trẻ hiểu hết các tín hiệu này nhưng vẫn không dừng lại đúng lúc. Không phải vì lười. Chỉ là phần giữ nhiệm vụ hãm lại vẫn còn non. Giai đoạn đó, luật trong nhà tôi là: mỗi lần có trẻ vuốt mèo thì phải có người lớn ngồi đó, và con mèo luôn có một chỗ cao để thoát lên. Tôi không tin có cách nào dạy một đứa trẻ bốn tuổi đọc ngôn ngữ cơ thể mèo thành thạo. Người lớn phải là hàng rào.

Còn một điều nữa mà không bài dạy nào nói hết được: ngưỡng chịu đựng của mỗi con mèo khác nhau, và của cùng một con mèo thì khác nhau theo ngày. Trời nóng, nhà ồn, có khách đến chơi, mèo đang mệt hay đang đau ở đâu đó, thì ngưỡng tụt xuống. Hôm trước nó chịu được mười cái vuốt. Hôm sau ba cái đã đủ.

Bây giờ con tôi vuốt được vài cái rồi tự bỏ tay ra, miệng nói "tai nó xoay rồi". Con mèo không nhảy đi, nó nằm thêm một lát. Vẫn có hôm bị cào. Hôm đó tôi không mắng con mèo và cũng không mắng đứa trẻ; tôi chỉ hỏi lại xem cả hai đã bỏ sót chi tiết nào. Đó mới là phần đáng dạy: con mèo không có lỗi, và đứa trẻ cũng không cần phải sợ mèo. Chỉ cần nhìn cái đuôi kỹ hơn một chút.

Về tác giả

Những người đứng sau bút danh này sống cùng mèo trong các căn hộ, nhà phố và nhà trọ ở Hà Nội, TP.HCM và nhiều đô thị Việt Nam. Họ quen với không gian nhỏ, ban công, mùa nóng ẩm và những thói quen giữ mèo mát mẻ, an toàn, ăn uống hợp lý, hòa hợp với nhịp sống đô thị.

Gặp gỡ đội ngũ